Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aqualung

/'ækwәlʌŋ/

“aqualunging” là hiện tại phân từ của aqualung — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aqualung

//

* danh từ
  • thiết bị được thợ lặn mang theo để thở dưới nước, Đồ lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device (trade name Aqua-Lung) that lets divers breathe under water; scuba is an acronym for self-contained underwater breathing apparatus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...