Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24576

aquamarine

/,ækwəmə'ri:n/

danh từ

  • ngọc xanh biển aquamarin
  • màu ngọc xanh biển
Biến thể từ aquamarines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transparent variety of beryl that is blue green in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...