Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquamarine

/,ækwəmə'ri:n/ TOEFL phổ biến #24576

“aquamarines” là số nhiều của aquamarine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aquamarines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquamarine

/,ækwəmə'ri:n/

danh từ

  • ngọc xanh biển aquamarin
  • màu ngọc xanh biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transparent variety of beryl that is blue green in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...