aqua
/'ækwә/ Collins ★
“aquas” là số nhiều của aqua — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
màu nước
tính từ
“The aqua color is very refreshing.”Màu aqua rất mát mẻ.
Biến thể từ
aquas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aqua
//
* danh từ- số nhiều aquas
- nước
Định nghĩa tiếng Anh
n a shade of blue tinged with green