Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquatint

/'ækwətint/ phổ biến #37510

“aquatinting” là hiện tại phân từ của aquatint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquatint

/'ækwətint/

danh từ

  • thuật khắc axit
  • bản khắc xit
Định nghĩa tiếng Anh

n. an etching made by a process that makes it resemble a water color n. a method of etching that imitates the broad washes of a water color v. etch in aquatint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...