aquatint
/'ækwətint/ phổ biến #37510
“aquatinting” là hiện tại phân từ của aquatint — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
aquatints số nhiều
aquatints ngôi 3 số ít
aquatinting hiện tại phân từ
aquatinted quá khứ
aquatinted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aquatint
/'ækwətint/
danh từ
- thuật khắc axit
- bản khắc xit
Định nghĩa tiếng Anh
n. an etching made by a process that makes it resemble a water color n. a method of etching that imitates the broad washes of a water color v. etch in aquatint