Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aqueduct

/'ækwidʌkt/ GRE phổ biến #20964

“aqueducts” là số nhiều của aqueduct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ống/máng dẫn nước danh từ

“The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.”Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aqueduct

/'ækwidʌkt/

danh từ

  • cống nước
  • (giải phẫu) cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conduit that resembles a bridge but carries water over a valley

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...