Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arachnid

/ə'ræknid/ GRE phổ biến #33420
Biến thể từ arachnids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arachnid

/ə'ræknid/

danh từ

  • (động vật học) động vật thuộc lớp nhện
Định nghĩa tiếng Anh

n. air-breathing arthropods characterized by simple eyes and four pairs of legs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...