Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aragonite

/ә'ræ^әnait, 'ærә^әnait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aragonite

//

* danh từ
  • (khoáng) aragonit
Định nghĩa tiếng Anh

n a mineral form of crystalline calcium carbonate; dimorphic with calcite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...