Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aramaean

/,ærə'mi:ən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aramaean

//

* danh từ
  • người A-ra-mê (người cổ đại ở Xi-ri và thượng Lưỡng- Hà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Aramean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...