Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbalest

/'ɑ:bəlist/

“arbalests” là số nhiều của arbalest — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arbalests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbalest

/'ɑ:bəlist/

danh từ

  • cái nỏ, cái ná
Định nghĩa tiếng Anh

n an engine that provided medieval artillery used during sieges; a heavy war engine for hurling large stones and other missiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...