Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbiter

/'ɑ:bitə/ GRECollins ★ phổ biến #14948

“arbiters” là số nhiều của arbiter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arbiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbiter

/'ɑ:bitə/

danh từ

  • người phân xử; trọng tài
  • quan toà, thẩm phán
  • người nắm toàn quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with the power to settle matters at will n. someone chosen to judge and decide a disputed issue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...