Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbor

/'ɑ:bɔ:/ phổ biến #16473

“arbors” là số nhiều của arbor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giàn cây danh từ

“The arbor in the garden provides shade.”Giàn cây trong vườn cung cấp bóng mát.

Biến thể từ arbors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbor

/'ɑ:bɔ:/

danh từ

  • cây

danh từ

  • (kỹ thuật) trục chính

danh từ

  • (y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) arbour
Định nghĩa tiếng Anh

n. tree (as opposed to shrub) n. a framework that supports climbing plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...