arborvitae
/ɑ:bә'vaiti:/ phổ biến #38076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arborvitae
//
* danh từ- (thực vật) cây trắc bá
- (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of several Asian and North American conifers of the genera Thuja and Thujopsis