Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arborvitae

/ɑ:bә'vaiti:/ phổ biến #38076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arborvitae

//

* danh từ
  • (thực vật) cây trắc bá
  • (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several Asian and North American conifers of the genera Thuja and Thujopsis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...