Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbuscle

/'ɑ:bʌsl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbuscle

//

  • Cách viết khác : arbuscule
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dwarf tree, one in size between a shrub and a tree; a treelike shrub.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...