Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcade

/ɑ:'keid/ Collins ★ phổ biến #12052

Nghĩa thường dùng

khu vui chơi danh từ

“We spent the afternoon at the arcade.”Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcade

/ɑ:'keid/

danh từ

  • đường có mái vòm
  • (kiến trúc) dãy cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a covered passageway with shops and stalls on either side n. a structure composed of a series of arches supported by columns

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...