Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34278

arcadian

/ɑ:'keidjən/

tính từ

  • (thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  • (thơ ca) (thuộc) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc

danh từ

  • người dân vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  • (thơ ca) người ở nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Biến thể từ arcadians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of Arcadia\ns. (used with regard to idealized country life) idyllically rustic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...