arcadian
/ɑ:'keidjən/ phổ biến #34278
“arcadians” là số nhiều của arcadian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
arcadians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arcadian
/ɑ:'keidjən/
tính từ
- (thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) (thuộc) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
danh từ
- người dân vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) người ở nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inhabitant of Arcadia s. (used with regard to idealized country life) idyllically rustic