Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcadian

/ɑ:'keidjən/ phổ biến #34278

“arcadians” là số nhiều của arcadian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arcadians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcadian

/ɑ:'keidjən/

tính từ

  • (thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  • (thơ ca) (thuộc) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc

danh từ

  • người dân vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  • (thơ ca) người ở nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of Arcadia s. (used with regard to idealized country life) idyllically rustic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...