Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archaism

/'ɑ:keiizm/ phổ biến #44594

“archaisms” là số nhiều của archaism — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ archaisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archaism

/'ɑ:keiizm/

danh từ

  • từ cổ
  • sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of an archaic expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...