archaist
/'ɑ:keiist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archaist
//
- xem archaism
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who archaizes
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who archaizes
Đang tải...