Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archaize

/'ɑ:keiaiz/

“archaizes” là ngôi 3 số ít của archaize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archaize

/'ɑ:keiaiz/

nội động từ

  • bắt chước cổ; dùng từ cổ

ngoại động từ

  • làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an archaic appearance of character to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...