archdiocese
“archdioceses” là số nhiều của archdiocese — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archdiocese
/'ɑ:tʃ'daiəsis/
danh từ
- địa hạt dưới quyền tổng giám mục
Định nghĩa tiếng Anh
n. the diocese of an archbishop
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“archdioceses” là số nhiều của archdiocese — đang hiển thị từ gốc:
n. the diocese of an archbishop
Đang tải...