Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archdiocese

/'ɑ:tʃ'daiəsis/ phổ biến #17555

“archdioceses” là số nhiều của archdiocese — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ archdioceses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archdiocese

/'ɑ:tʃ'daiəsis/

danh từ

  • địa hạt dưới quyền tổng giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. the diocese of an archbishop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...