Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archeological excavation

danh từ

  • khảo cổ học khai quật
    • archeological excavation site: địa điểm khai quật khảo cổ
    • conduct an archeological excavation: tiến hành khai quật khảo cổ
  • cuộc khai quật khảo cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...