Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archesporium

/'ɑ:kispɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archesporium

/'ɑ:kispɔ:/

danh từ

  • (thực vật học) nguyên bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

n primitive cell or group of cells from which a mother cell develops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...