Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archimandrite

/,ɑ:ki'mændrait/

“archimandrites” là số nhiều của archimandrite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ archimandrites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archimandrite

/,ɑ:ki'mændrait/

danh từ

  • trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n the superior of an abbey of monks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...