Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #14572

archipelago

/,ɑ:ki'peligou/

danh từ, số nhiều archipelagos, archipelagoes

  • quần đảo
  • biển có nhiều đảo
Biến thể từ archipelagos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of many islands in a large body of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...