Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archipelago

/,ɑ:ki'peligou/ TOEFLGRE phổ biến #14572

“archipelagos” là số nhiều của archipelago — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quần đảo danh từ

“Indonesia is an archipelago.”Indonesia là một quần đảo.

Biến thể từ archipelagos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archipelago

/,ɑ:ki'peligou/

danh từ, số nhiều archipelagos, archipelagoes

  • quần đảo
  • biển có nhiều đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of many islands in a large body of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...