Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35899

architectonic

/,ɑ:kitek'tɔnik/

tính từ

  • (thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc) các nhà kiến trúc
  • có tính chất xây dựng; thuộc cấu trúc
  • (thuộc) sự hệ thống hoá kiến trúc
Định nghĩa tiếng Anh

a of or pertaining to construction or architecture

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...