Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

architectural features

Nghĩa thường dùng

đặc điểm kiến trúc cụm từ

“The architectural features of the building are stunning.”Các đặc điểm kiến trúc của tòa nhà thật ấn tượng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...