Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archive attribute

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archive attribute

//

  • (Tech) thuộc tính lưu trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...