Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archived personnel files

Nghĩa thường dùng

tài liệu nhân sự đã lưu trữ danh từ

“The archived personnel files were essential for the audit.”Các tài liệu nhân sự đã lưu trữ là rất cần thiết cho cuộc kiểm toán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tài liệu nhân sự đã lưu trữ
    • personnel records: hồ sơ nhân sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...