Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archivist

/'ɑ:kivist/ phổ biến #19864
Biến thể từ archivists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archivist

/'ɑ:kivist/

danh từ

  • chuyên viên lưu trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in charge of collecting and cataloguing archives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...