Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19864

archivist

/'ɑ:kivist/

danh từ

  • chuyên viên lưu trữ
Biến thể từ archivists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in charge of collecting and cataloguing archives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...