Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“archivists” là số nhiều của archivist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19864

archivist

/'ɑ:kivist/

danh từ

  • chuyên viên lưu trữ
Biến thể từ archivists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in charge of collecting and cataloguing archives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...