Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archon

//

* danh từ
  • (sử học) quan chấp chính (cổ Hy-Lạp)
Biến thể từ archons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the chief magistrates in ancient Athens, especially,\n by preeminence, the first of the nine chief magistrates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...