Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archon

/'ɑ:kәn/

“archons” là số nhiều của archon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ archons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archon

//

* danh từ
  • (sử học) quan chấp chính (cổ Hy-Lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the chief magistrates in ancient Athens, especially, by preeminence, the first of the nine chief magistrates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...