archway
/'ɑ:tʃwei/ phổ biến #18366
“archways” là số nhiều của archway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cổng tò vò
danh từ
“The old archway led to a beautiful garden.”Cổng tò vò cũ dẫn đến một khu vườn đẹp.
Biến thể từ
archways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archway
/'ɑ:tʃwei/
danh từ
- cổng tò vò
- lối đi có mái vòm
Định nghĩa tiếng Anh
n a passageway under a curved masonry construction