Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archway

/'ɑ:tʃwei/ phổ biến #18366

“archways” là số nhiều của archway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổng tò vò danh từ

“The old archway led to a beautiful garden.”Cổng tò vò cũ dẫn đến một khu vườn đẹp.

Biến thể từ archways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archway

/'ɑ:tʃwei/

danh từ

  • cổng tò vò
  • lối đi có mái vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n a passageway under a curved masonry construction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...