arctic
/'ɑ:ktik/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6116
“arctics” là số nhiều của arctic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc Bắc Cực
tính từ
“The Arctic region is facing climate change.”Khu vực Bắc Cực đang đối mặt với biến đổi khí hậu.
Biến thể từ
arctics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arctic
/'ɑ:ktik/
tính từ
- (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
- giá rét, băng giá
- arctic weather: thời tiết giá rét
danh từ
- the Artic bắc cực
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole n. a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow s. extremely cold