Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arctic

/'ɑ:ktik/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6116

“arctics” là số nhiều của arctic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Bắc Cực tính từ

“The Arctic region is facing climate change.”Khu vực Bắc Cực đang đối mặt với biến đổi khí hậu.

Biến thể từ arctics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arctic

/'ɑ:ktik/

tính từ

  • (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
  • giá rét, băng giá
    • arctic weather: thời tiết giá rét

danh từ

  • the Artic bắc cực
  • (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole n. a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow s. extremely cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...