Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ardor

/'ɑ:dә/ TOEFL phổ biến #20355
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ardor

//

* danh từ
  • lửa nóng, sức nóng rực
  • nhiệt tình, nhiệt tâm, nhuệ khí; sự hăng hái, sự sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause) n. intense feeling of love n. feelings of great warmth and intensity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...