Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arealization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arealization

//

* danh từ
  • sự phân vùng, sự tạo vùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...