argentine
/'ɑ:dʤəntain/ phổ biến #11059
Biến thể từ
argentines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argentine
/'ɑ:dʤəntain/
tính từ
- (thuộc) bạc; bằng bạc
danh từ
- chất giống bạc, kim loại mạ bạc
- (động vật học) cá quế bạc
- (khoáng chất) đá bạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various small silver-scaled salmon-like marine fishes a. of or relating to or characteristic of Argentina or its people