Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argentine

/'ɑ:dʤəntain/ phổ biến #11059

“argentines” là số nhiều của argentine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ argentines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argentine

/'ɑ:dʤəntain/

tính từ

  • (thuộc) bạc; bằng bạc

danh từ

  • chất giống bạc, kim loại mạ bạc
  • (động vật học) cá quế bạc
  • (khoáng chất) đá bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various small silver-scaled salmon-like marine fishes a. of or relating to or characteristic of Argentina or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...