Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argentophil

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argentophil

//

* tính từ
  • ưa bạc; nhuộm bạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...