Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argil

/'ɑ:dʤil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argil

/'ɑ:dʤil/

danh từ

  • đất sét, sét (làm đồ gốm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white clay (especially a white clay used by potters)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...