Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argonaut

/'ɑ:gənɔ:t/

“argonauts” là số nhiều của argonaut — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ argonauts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argonaut

/'ɑ:gənɔ:t/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) A-gô-nốt (người anh hùng trong truyền thuyết đi tìm bộ lông tơ vàng)
  • argonaut (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi tìm vàng (năm 1849 ở vùng ca-li-pho-ni)
  • argonaut (động vật học) con tuộc, con mực phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone engaged in a dangerous but potentially rewarding adventure n. (Greek mythology) one of the heroes who sailed with Jason in search of the Golden Fleece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...