argot
/'ɑ:gou/
danh từ
- tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ăn cắp
Định nghĩa tiếng Anh
n a characteristic language of a particular group (as among thieves)
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a characteristic language of a particular group (as among thieves)
Đang tải...