Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30558

argot

/'ɑ:gou/

danh từ

  • tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ăn cắp
Định nghĩa tiếng Anh

n a characteristic language of a particular group (as among thieves)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...