Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34483

escargot

//

* danh từ
  • (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)
Biến thể từ escargots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible terrestrial snail usually served in the shell with a sauce of melted butter and garlic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...