Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arguer

//

  • xem argue
Biến thể từ arguers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in debate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...