Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arguer

“arguers” là số nhiều của arguer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arguers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arguer

//

  • xem argue
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in debate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...