argufy
/'ɑ:gjufai/
“argufied” là quá khứ của argufy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
argufying hiện tại phân từ
argufied quá khứ
argufies ngôi 3 số ít
argufied quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argufy
//
* động từ- tranh cãi quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
v have a disagreement over something