Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argus

/'ɑ:gəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argus

/'ɑ:gəs/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) A-guýt (người trăm mắt)
  • người canh gác luôn luôn cảnh giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) a giant with 100 eyes; was guardian of the heifer Io and was slain by Hermes n. large brilliantly patterned East Indian pheasant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...