argy-bargy
/'ɑ:^i'bɑ:^i/
“argy-bargies” là số nhiều của argy-bargy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
argy-bargies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argy-bargy
//
* động từ- cãi nhau ầm ự, nhưng thường không nghiêm trọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a verbal dispute; a wrangling argument