Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argy-bargy

/'ɑ:^i'bɑ:^i/

“argy-bargies” là số nhiều của argy-bargy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ argy-bargies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argy-bargy

//

* động từ
  • cãi nhau ầm ự, nhưng thường không nghiêm trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verbal dispute; a wrangling argument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...